驚蛇入草

jīng shé rù cǎo kinh xà nhập thảo

Hán Việt: kinh xà nhập thảo · Pinyin: jīng shé rù cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (xà) + (nhập) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容草书写得矫健而活泼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容书法活泼有力。

Eng

  • Cihui 驚蛇入草 īngshérùcǎo id. write cursive characters in a vigorous and nimble style