惊蛇打草 jīng shé dǎ cǎo · kinh xà đả thảo Hán Việt: kinh xà đả thảo · Pinyin: jīng shé dǎ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 惊 (kinh) + 蛇 (xà) + 打 (đả) + 草 (thảo)Pinyinjīng shé dǎ cǎoHán Việtkinh xà đả thảoCấu tạo惊 + 蛇 + 打 + 草 · kinh + xà + đả + thảo nghĩa thành phần: kinh + xà + đả + thảo