驚見駭聞

jīng jiàn hài wén kinh kiến hãi văn

Hán Việt: kinh kiến hãi văn · Pinyin: jīng jiàn hài wén

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (kiến) + (hãi) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳闻目见后内心震惊。同“惊耳骇目”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"惊耳骇目"。
  • Tân Hoa Tự Điển 耳闻目见后内心震惊。同惊耳骇目”。