驚採絕豔 jīng cǎi jué yàn · kinh thải tuyệt diễm Hán Việt: kinh thải tuyệt diễm · Pinyin: jīng cǎi jué yàn Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 採 (thải) + 絕 (tuyệt) + 豔 (diễm)Pinyinjīng cǎi jué yànHán Việtkinh thải tuyệt diễmCấu tạo驚 + 採 + 絕 + 豔 · kinh + thải + tuyệt + diễm nghĩa thành phần: kinh + thải + tuyệt + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文采惊人,辞藻华美。