驚險不安

kinh hiểm bất an

Hán Việt: kinh hiểm bất an

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hiểm) + (bất) + (an)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驚險不安 īngxiǎnbù'ān f.e. be troubled about an imminent danger