驚險小說 kinh hiểm tiểu thuyết Hán Việt: kinh hiểm tiểu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 險 (hiểm) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Hán Việtkinh hiểm tiểu thuyếtCấu tạo驚 + 險 + 小 + 說 · kinh + hiểm + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: kinh + hiểm + tiểu + thuyết Nghĩa EngCihui 驚險小說 īngxiǎn xiǎoshuō n. fictional thriller M:²bù/¹běn