惊魂不定 jīng hún bù dìng·kinh hồn bất định Hán Việt: kinh hồn bất định · Pinyin: jīng hún bù dìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指受惊后心情还没有平静下来。 Cấu tạo: 驚 (kinh) + 魂 (hồn) + 不 (bất) + 定 (định)Pinyinjīng hún bù dìngHán Việtkinh hồn bất địnhCấu tạo驚 + 魂 + 不 + 定 · kinh + hồn + bất + định nghĩa thành phần: kinh + hồn + bất + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受惊后心情还没有平静下来。 Từ liên quan Gần nghĩa惊魂甫定 · 惊魂未定 · 惊魂夺魄 · 不定冠词 · 不定受業 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚