惊魂甫定

jīng hún fǔ dìngkinh hồn phủ định

Hán Việt: kinh hồn phủ định · Pinyin: jīng hún fǔ dìng

Tổng quan

vừa mới hoàn hồn sau cú sốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

甫:刚开始。惊惶失措的心情刚刚平定下来。

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 魂 (hồn) + 甫 (phủ) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn hồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甫:刚开始。惊惶失措的心情刚刚平定下来。

Eng

  • Cihui to have just recovered from a shock

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊魂未定 · 惊魂夺魄 · 驚魂動魄 · 惊魂摄魄 · 惊魂落魄 · 惊魂丧魄 · 惊魂不定 · 惊魂动魄