驚魂甫定

jīng hún fǔ dìng kinh hồn phủ định

Hán Việt: kinh hồn phủ định · Pinyin: jīng hún fǔ dìng

Tổng quan

vừa mới hoàn hồn sau cú sốc

Cấu tạo: (kinh) + (hồn) + (phủ) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa mới hoàn hồn sau cú sốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甫:刚开始。惊惶失措的心情刚刚平定下来。

Eng

  • CC-CEDICT to have just recovered from a shock
  • Cihui to have just recovered from a shock