驚鴻游龍

kinh hồng du long

Hán Việt: kinh hồng du long

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hồng) + (du) + (long)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驚鴻游龍 īnghóngyóulóng id. perform graceful motions