驚鴻豔影

jīng hóng yàn yǐng kinh hồng diễm ảnh

Hán Việt: kinh hồng diễm ảnh · Pinyin: jīng hóng yàn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hồng) + (diễm) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊鸿:轻捷飞起的鸿雁。形容女子轻盈艳丽的身影。多就远望而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 惊鸿轻捷飞起的鸿雁。形容女子轻盈艳丽的身影。多就远望而言。