惜别之情 tích biệt chi tình Hán Việt: tích biệt chi tình Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 別 (biệt) + 之 (chi) + 情 (tình)Hán Việttích biệt chi tìnhTừ loạidanhCấu tạo惜 + 別 + 之 + 情 · tích + biệt + chi + tình nghĩa thành phần: tích + biệt + chi + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình cảm lưu luyếnBiên soạn reluctance to partEngCihui 惜別之情 ībiézhīqíng n. reluctance to part Từ liên quan Gần nghĩa惜别会