惜客好義 xī kè hǎo yì · tích khách hảo nghĩa Hán Việt: tích khách hảo nghĩa · Pinyin: xī kè hǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 客 (khách) + 好 (hảo) + 義 (nghĩa)Pinyinxī kè hǎo yìHán Việttích khách hảo nghĩaCấu tạo惜 + 客 + 好 + 義 · tích + khách + hảo + nghĩa nghĩa thành phần: tích + khách + hảo + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指好客仗义。Tân Hoa Tự Điển 1.谓好客仗义。