惜未成功 tích vị thành công Hán Việt: tích vị thành công Tổng quan Tiếc là chưa thành công Cấu tạo: 惜 (tích) + 未 (vị) + 成 (thành) + 功 (công)Hán Việttích vị thành côngCấu tạo惜 + 未 + 成 + 功 · tích + vị + thành + công nghĩa thành phần: tích + vị + thành + công Nghĩa ViệtCihui Tiếc là chưa thành công