惜玉憐香

xī yù lián xiāng tích ngọc liên hương

Hán Việt: tích ngọc liên hương · Pinyin: xī yù lián xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (ngọc) + (liên) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惜、怜:爱怜;玉、香:比喻女子。比喻男子对所爱女子的照顾体贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻对女子的温情爱怜。
  • Tân Hoa Tự Điển 惜、怜爱怜;玉、香比喻女子。比喻男子对所爱女子的照顾体贴。

Eng

  • Cihui 惜玉憐香 īyùliánxiāng f.e. 1. especially solicitous toward girls 2. be tender toward pretty girls