惜衣有衣,惜食有食

xī yī yǒu yī,xī shí yǒu shí

Pinyin: xī yī yǒu yī,xī shí yǒu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (y) + (hữu) + (y) + + (tích) + (thực) + (hữu) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱惜衣服,才有衣服穿;爱惜粮食,才有粮食吃。比喻珍惜财物。