惜香憐玉

xī xiāng lián yù tích hương liên ngọc

Hán Việt: tích hương liên ngọc · Pinyin: xī xiāng lián yù

Tổng quan

xem 憐香惜玉|怜香惜玉

Cấu tạo: (tích) + (hương) + (liên) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 憐香惜玉|怜香惜玉

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜、惜:爱怜;香、玉:比喻女子。比喻男子对所爱女子的照顾体贴。

Eng

  • CC-CEDICT see 憐香惜玉|怜香惜玉[lian2 xiang1 xi1 yu4]
  • Cihui see 憐香惜玉|怜香惜玉