惝恍迷離

chǎng huǎng mí lí

Pinyin: chǎng huǎng mí lí

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoảng) + (mê) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惝恍:也作:“惝况”,失意的样子。迷离:模糊不清。指茫然若失而模糊不清的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 惝恍也作惝况”,失意的样子。迷离凝不清。指茫然若失而凝不清的样子。

Eng

  • Cihui 惝恍迷離 ǎnghuǎngmílí f.e. confused; feeling lost