惝恍迷離 chǎng huǎng mí lí Pinyin: chǎng huǎng mí lí Tổng quan Cấu tạo: 惝 + 恍 (hoảng) + 迷 (mê) + 離 (li)Pinyinchǎng huǎng mí líCấu tạo惝 + 恍 + 迷 + 離 Nghĩa EngCihui 惝恍迷離 ǎnghuǎngmílí f.e. confused; feeling lost