惟義是從 wéi yì shì cóng · duy nghĩa thị tòng Hán Việt: duy nghĩa thị tòng · Pinyin: wéi yì shì cóng Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 義 (nghĩa) + 是 (thị) + 從 (tòng)Pinyinwéi yì shì cóngHán Việtduy nghĩa thị tòngCấu tạo惟 + 義 + 是 + 從 · duy + nghĩa + thị + tòng nghĩa thành phần: duy + nghĩa + thị + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只要有道理或道义就坚决服从。