惟利是命 wéi lì shì mìng · duy lợi thị mệnh Hán Việt: duy lợi thị mệnh · Pinyin: wéi lì shì mìng Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 利 (lợi) + 是 (thị) + 命 (mệnh)Pinyinwéi lì shì mìngHán Việtduy lợi thị mệnhCấu tạo惟 + 利 + 是 + 命 · duy + lợi + thị + mệnh nghĩa thành phần: duy + lợi + thị + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指惟利是图。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言惟利是图。