惟利是趨 wéi lì shì qú · duy lợi thị xu Hán Việt: duy lợi thị xu · Pinyin: wéi lì shì qú Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 利 (lợi) + 是 (thị) + 趨 (xu)Pinyinwéi lì shì qúHán Việtduy lợi thị xuCấu tạo惟 + 利 + 是 + 趨 · duy + lợi + thị + xu nghĩa thành phần: duy + lợi + thị + xu