惟口興戎 wéi kǒu xīng róng · duy khẩu hưng nhung Hán Việt: duy khẩu hưng nhung · Pinyin: wéi kǒu xīng róng Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 口 (khẩu) + 興 (hưng) + 戎 (nhung)Pinyinwéi kǒu xīng róngHán Việtduy khẩu hưng nhungCấu tạo惟 + 口 + 興 + 戎 · duy + khẩu + hưng + nhung nghĩa thành phần: duy + khẩu + hưng + nhung