惟君是問 duy quân thị vấn Hán Việt: duy quân thị vấn Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 君 (quân) + 是 (thị) + 問 (vấn)Hán Việtduy quân thị vấnCấu tạo惟 + 君 + 是 + 問 · duy + quân + thị + vấn nghĩa thành phần: duy + quân + thị + vấn Nghĩa EngCihui 惟君是問 éijūnshìwèn f.e. I hold you responsible for it.