惟天可表

wéi tiān kě biǎo duy thiên khả biểu

Hán Việt: duy thiên khả biểu · Pinyin: wéi tiān kě biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (thiên) + (khả) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只有上天可以證明。《通俗常言疏證.天文.惟天可表》引《桃花扇》劇:「耿耿臣心,惟天可表。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有对上天才可以表白自己的心情。表示在别人不信任的情况下无可奈何的慨叹。

Eng

  • Cihui 惟天可表 éitiānkěbiǎo f.e. call heaven to witness that ...