惠子善譬 huì zǐ shàn pì · huệ tử thiện thí Hán Việt: huệ tử thiện thí · Pinyin: huì zǐ shàn pì Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 子 (tử) + 善 (thiện) + 譬 (thí)Pinyinhuì zǐ shàn pìHán Việthuệ tử thiện thíCấu tạo惠 + 子 + 善 + 譬 · huệ + tử + thiện + thí nghĩa thành phần: huệ + tử + thiện + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把别人的长处看作短处,强迫别人改变。