惠心妍狀
huệ tâm nghiên trạng
Hán Việt: huệ tâm nghiên trạng · Pinyin: huì xīn yán zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妍:美丽;状:外表、容貌。心地善良,姿容美丽。
Hán Việt: huệ tâm nghiên trạng · Pinyin: huì xīn yán zhuàng