惠心妍狀

huì xīn yán zhuàng huệ tâm nghiên trạng

Hán Việt: huệ tâm nghiên trạng · Pinyin: huì xīn yán zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (tâm) + (nghiên) + (trạng)