惠恤耆老

huệ tuất kì lão

Hán Việt: huệ tuất kì lão

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (tuất) + (kì) + (lão)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惠恤耆老 uìxù qílǎo v.o. be kind and sympathetic toward the aged