惠我良多 huệ ngã lương đa Hán Việt: huệ ngã lương đa Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 我 (ngã) + 良 (lương) + 多 (đa)Hán Việthuệ ngã lương đaCấu tạo惠 + 我 + 良 + 多 · huệ + ngã + lương + đa nghĩa thành phần: huệ + ngã + lương + đa Nghĩa EngCihui 惠我良多 uìwǒliángduō f.e. You have conferred very much kindness on me.