惠施之謀 huì shī zhī móu · huệ thi chi mưu Hán Việt: huệ thi chi mưu · Pinyin: huì shī zhī móu Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 施 (thi) + 之 (chi) + 謀 (mưu)Pinyinhuì shī zhī móuHán Việthuệ thi chi mưuCấu tạo惠 + 施 + 之 + 謀 · huệ + thi + chi + mưu nghĩa thành phần: huệ + thi + chi + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻兼听则聪,善于听取不同的意见才能明察善断。