惠然之顧 huì rán zhī gù · huệ nhiên chi cố Hán Việt: huệ nhiên chi cố · Pinyin: huì rán zhī gù Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 然 (nhiên) + 之 (chi) + 顧 (cố)Pinyinhuì rán zhī gùHán Việthuệ nhiên chi cốCấu tạo惠 + 然 + 之 + 顧 · huệ + nhiên + chi + cố nghĩa thành phần: huệ + nhiên + chi + cố