惠然之顧

huì rán zhī gù huệ nhiên chi cố

Hán Việt: huệ nhiên chi cố · Pinyin: huì rán zhī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (nhiên) + (chi) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作欢迎客人来临的客气话。同“惠然肯来”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"惠然肯来"。
  • Tân Hoa Tự Điển 用作欢迎客人来临的客气话。同惠然肯来”。