惠訓不倦

huệ huấn bất quyện

Hán Việt: huệ huấn bất quyện

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (huấn) + (bất) + (quyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惠訓不倦 uìxùnbùjuàn f.e. never tire of teaching