惠金典座 huệ kim điển tọa Hán Việt: huệ kim điển tọa Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 金 (kim) + 典 (điển) + 座 (tọa)Hán Việthuệ kim điển tọaCấu tạo惠 + 金 + 典 + 座 · huệ + kim + điển + tọa nghĩa thành phần: huệ + kim + điển + tọa