惠鮮鰥寡 huì xiàn guān guǎ · huệ tiên quan quả Hán Việt: huệ tiên quan quả · Pinyin: huì xiàn guān guǎ Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 鮮 (tiên) + 鰥 (quan) + 寡 (quả)Pinyinhuì xiàn guān guǎHán Việthuệ tiên quan quảCấu tạo惠 + 鮮 + 鰥 + 寡 · huệ + tiên + quan + quả nghĩa thành phần: huệ + tiên + quan + quả