惠鮮鰥寡

huì xiàn guān guǎ huệ tiên quan quả

Hán Việt: huệ tiên quan quả · Pinyin: huì xiàn guān guǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (tiên) + (quan) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜:通“献”,施于;鳏寡:年老而无所依靠的人。施恩惠于年老而穷困无靠的人。