惡不去善 wù bù qù shàn · ác bất khứ thiện Hán Việt: ác bất khứ thiện · Pinyin: wù bù qù shàn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 不 (bất) + 去 (khứ) + 善 (thiện)Pinyinwù bù qù shànHán Việtác bất khứ thiệnCấu tạo惡 + 不 + 去 + 善 · ác + bất + khứ + thiện nghĩa thành phần: ác + bất + khứ + thiện