惡劣影響

è liè yǐng xiǎngác liệt ảnh hưởng

Hán Việt: ác liệt ảnh hưởng · Pinyin: è liè yǐng xiǎng

Tổng quan

ảnh hưởng xấu

Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh hưởng xấu
  • Tần suất từ ảnh hưởng xấu

Từ liên quan

Gần nghĩa

影響健康 · 影響因子 · 影響層面 · 影響範圍 · 恶劣房东 · 影響力 · 影響面 · 影響眾