恶劣房东

ác liệt phòng đông

Hán Việt: ác liệt phòng đông

Tổng quan

người chủ cho thuê các nhà ổ chuột

Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 房 (phòng) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nhà tồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slumlord

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶劣影响 · 恶劣的 · 恶劣后果 · 恶劣天气 · 恶劣气候 · 恶劣环境 · 恶劣行为 · 房东协会