惡居下流 wù jū xià liú · ác cư hạ lưu Hán Việt: ác cư hạ lưu · Pinyin: wù jū xià liú Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 居 (cư) + 下 (hạ) + 流 (lưu)Pinyinwù jū xià liúHán Việtác cư hạ lưuCấu tạo惡 + 居 + 下 + 流 · ác + cư + hạ + lưu nghĩa thành phần: ác + cư + hạ + lưu