惡性倒閉
ác tính đảo bế
Hán Việt: ác tính đảo bế
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 營利機構在沒有預先告知債權人、投資人等的情況下,突然結束營業,稱為「惡性倒閉」。
Eng
- Cihui 惡性倒閉 xìng dǎobì n. fraudulent insolvency/closedown
Hán Việt: ác tính đảo bế