惡性口瘡 ác tính khẩu sang Hán Việt: ác tính khẩu sang Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 性 (tính) + 口 (khẩu) + 瘡 (sang)Hán Việtác tính khẩu sangCấu tạo惡 + 性 + 口 + 瘡 · ác + tính + khẩu + sang nghĩa thành phần: ác + tính + khẩu + sang Nghĩa EngCihui cacaphthae