惡性循環

è xìng xún huán ác tính tuần hoàn

Hán Việt: ác tính tuần hoàn · Pinyin: è xìng xún huán

Tổng quan

vòng tròn luẩn quẩn

Cấu tạo: (ác) + (tính) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng tròn luẩn quẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情不好的一面以因果往復的方式,不斷的互相影響。如:「金權遊戲使有錢人更有錢,沒錢的人更沒錢,惡性循環的結果,貧富懸殊,社會一定不安。」

Eng

  • CC-CEDICT vicious circle
  • Cihui 惡性循環 xìng xúnhuán n. vicious circle