惡性案件

ác tính án kiện

Hán Việt: ác tính án kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (tính) + (án) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡性案件 xìng ànjiàn n. pernicious/serious case