惡性競爭

è xìng jìng zhēng ác tính cạnh tranh

Hán Việt: ác tính cạnh tranh · Pinyin: è xìng jìng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (tính) + (cạnh) + (tranh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為達目的,不顧後果的爭逐、競賽。如:「同行間互相殺價的惡性競爭,結果使大家都血本無歸。」