惡性貧血

ác tính bần huyết

Hán Việt: ác tính bần huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (tính) + (bần) + (huyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 血液中出現甚多不成熟的紅血球,且無法具有正常紅血球的帶氧功能,這種情形即稱為「惡性貧血」。

Eng

  • Cihui 惡性貧血 xìng pínxuè n. <med.> pernicious anemia