惡稔罪盈

è rěn zuì yíng ác nhẫm tội doanh

Hán Việt: ác nhẫm tội doanh · Pinyin: è rěn zuì yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nhẫm) + (tội) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稔,成熟。惡稔罪盈比喻作惡極多,已到末日。《唐語林.卷五.補遺》:「主辱臣死,當臣致命之時,惡稔罪盈,是賊滅亡之日。」也作「惡貫滿盈」。