惡籍盈指 è jí yíng zhǐ · ác tịch doanh chỉ Hán Việt: ác tịch doanh chỉ · Pinyin: è jí yíng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 籍 (tịch) + 盈 (doanh) + 指 (chỉ)Pinyinè jí yíng zhǐHán Việtác tịch doanh chỉCấu tạo惡 + 籍 + 盈 + 指 · ác + tịch + doanh + chỉ nghĩa thành phần: ác + tịch + doanh + chỉ