惡習易染 ác tập dịch nhiễm Hán Việt: ác tập dịch nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 習 (tập) + 易 (dịch) + 染 (nhiễm)Hán Việtác tập dịch nhiễmCấu tạo惡 + 習 + 易 + 染 · ác + tập + dịch + nhiễm nghĩa thành phần: ác + tập + dịch + nhiễm Nghĩa EngCihui Ill weeds grow apace.