惡茶白賴 è chá bái lài · ác trà bạch lại Hán Việt: ác trà bạch lại · Pinyin: è chá bái lài Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 茶 (trà) + 白 (bạch) + 賴 (lại)Pinyinè chá bái làiHán Việtác trà bạch lạiCấu tạo惡 + 茶 + 白 + 賴 · ác + trà + bạch + lại nghĩa thành phần: ác + trà + bạch + lại